恃強爭霸 shì qiáng zhēng bà · thị cường tranh phách Hán Việt: thị cường tranh phách · Pinyin: shì qiáng zhēng bà Tổng quan Cấu tạo: 恃 (thị) + 強 (cường) + 爭 (tranh) + 霸 (phách)Pinyinshì qiáng zhēng bàHán Việtthị cường tranh pháchCấu tạo恃 + 強 + 爭 + 霸 · thị + cường + tranh + phách nghĩa thành phần: thị + cường + tranh + phách