恃強拒捕 thị cường cự bộ Hán Việt: thị cường cự bộ Tổng quan Cấu tạo: 恃 (thị) + 強 (cường) + 拒 (cự) + 捕 (bộ)Hán Việtthị cường cự bộCấu tạo恃 + 強 + 拒 + 捕 · thị + cường + cự + bộ nghĩa thành phần: thị + cường + cự + bộ Nghĩa EngCihui 恃強拒捕 hìqiángjùbǔ f.e. forcibly resist arrest