恃才凌物

shì cái líng wù thị tài lăng vật

Hán Việt: thị tài lăng vật · Pinyin: shì cái líng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tài) + (lăng) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凌,猶「傲」。「恃才凌物」猶「恃才傲物」。見「恃才傲物」條。01.《宋史.卷三六九.曲端列傳》:「端有將略,使展盡其才,要未可量。然剛愎,恃才凌物,此其所以取禍云。」