恃才放曠 shì cái fàng kuàng · thị tài phóng khoáng Hán Việt: thị tài phóng khoáng · Pinyin: shì cái fàng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 恃 (thị) + 才 (tài) + 放 (phóng) + 曠 (khoáng)Pinyinshì cái fàng kuàngHán Việtthị tài phóng khoángCấu tạo恃 + 才 + 放 + 曠 · thị + tài + phóng + khoáng nghĩa thành phần: thị + tài + phóng + khoáng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倚仗着自己的才能而无拘无束。