恃才逞勇 thị tài sính dũng Hán Việt: thị tài sính dũng Tổng quan Cấu tạo: 恃 (thị) + 才 (tài) + 逞 (sính) + 勇 (dũng)Hán Việtthị tài sính dũngCấu tạo恃 + 才 + 逞 + 勇 · thị + tài + sính + dũng nghĩa thành phần: thị + tài + sính + dũng Nghĩa EngCihui 恃才逞勇 hìcáichěngyǒng f.e. act recklessly with undue confidence in one's own ability