恃直不戒

shì zhí bù jiè thị trực bất giới

Hán Việt: thị trực bất giới · Pinyin: shì zhí bù jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (trực) + (bất) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恃:倚仗;戒:戒备。自恃正直,不加戒备。