恃論平允 thị luận bình duẫn Hán Việt: thị luận bình duẫn Tổng quan Cấu tạo: 恃 (thị) + 論 (luận) + 平 (bình) + 允 (duẫn)Hán Việtthị luận bình duẫnCấu tạo恃 + 論 + 平 + 允 · thị + luận + bình + duẫn nghĩa thành phần: thị + luận + bình + duẫn Nghĩa EngCihui 恃論平允 hìlùnpíngyǔn f.e. give a fair judgment