恆基兆業 héng jī zhào yè · hằng cơ triệu nghiệp Hán Việt: hằng cơ triệu nghiệp · Pinyin: héng jī zhào yè Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 基 (cơ) + 兆 (triệu) + 業 (nghiệp)Pinyinhéng jī zhào yèHán Việthằng cơ triệu nghiệpCấu tạo恆 + 基 + 兆 + 業 · hằng + cơ + triệu + nghiệp nghĩa thành phần: hằng + cơ + triệu + nghiệp