恆定脈衝 hằng định mạch xung Hán Việt: hằng định mạch xung Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 定 (định) + 脈 (mạch) + 衝 (xung)Hán Việthằng định mạch xungCấu tạo恆 + 定 + 脈 + 衝 · hằng + định + mạch + xung nghĩa thành phần: hằng + định + mạch + xung Nghĩa EngCihui isopulse