恆星演化學

hằng tinh diễn hóa học

Hán Việt: hằng tinh diễn hóa học

Tổng quan

Cấu tạo: (hằng) + (tinh) + (diễn) + (hóa) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui astrogony