恆星黑子 hằng tinh hắc tử Hán Việt: hằng tinh hắc tử Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 星 (tinh) + 黑 (hắc) + 子 (tử)Hán Việthằng tinh hắc tửCấu tạo恆 + 星 + 黑 + 子 · hằng + tinh + hắc + tử nghĩa thành phần: hằng + tinh + hắc + tử Nghĩa EngCihui starspot