恆河之沙 héng hé zhī shā · hằng hà chi sa Hán Việt: hằng hà chi sa · Pinyin: héng hé zhī shā Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 河 (hà) + 之 (chi) + 沙 (sa)Pinyinhéng hé zhī shāHán Việthằng hà chi saCấu tạo恆 + 河 + 之 + 沙 · hằng + hà + chi + sa nghĩa thành phần: hằng + hà + chi + sa