恆溫恆溼器 hằng ôn hằng thấp khí Hán Việt: hằng ôn hằng thấp khí Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 溫 (ôn) + 恆 (hằng) + 溼 (thấp) + 器 (khí)Hán Việthằng ôn hằng thấp khíCấu tạo恆 + 溫 + 恆 + 溼 + 器 · hằng + ôn + hằng + thấp + khí nghĩa thành phần: hằng + ôn + hằng + thấp + khí Nghĩa EngCihui hygrothermostat