恉愗 zhǐ mào Pinyin: zhǐ mào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"恉瞀"。 2.愚昧。 Cấu tạo: 恉 (chỉ) + 愗Pinyinzhǐ màoCấu tạo恉 + 愗 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"恉瞀"。 2.愚昧。 Từ liên quan Gần nghĩa恉瞀 · 恉要 · 恉誼 · 恉谊 · 恉趣