恉瞀

zhǐ màochỉ mậu

Hán Việt: chỉ mậu · Pinyin: zhǐ mào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"恉愗"。

Cấu tạo: 恉 (chỉ) + 瞀 (mậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"恉愗"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

瞀味 · 瞀属的 · 恉愗 · 恉要 · 恉誼 · 恉谊 · 恉趣 · 瞀乱