戀姦情熱 luyến gian tình nhiệt Hán Việt: luyến gian tình nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 戀 (luyến) + 姦 (gian) + 情 (tình) + 熱 (nhiệt)Hán Việtluyến gian tình nhiệtCấu tạo戀 + 姦 + 情 + 熱 · luyến + gian + tình + nhiệt nghĩa thành phần: luyến + gian + tình + nhiệt Nghĩa EngCihui 戀奸情熱 iànjiānqíngrè f.e. have an illicit and passionate love affair