戀新忘舊 liàn xīn wàng jiù · luyến tân vong cựu Hán Việt: luyến tân vong cựu · Pinyin: liàn xīn wàng jiù Tổng quan Cấu tạo: 戀 (luyến) + 新 (tân) + 忘 (vong) + 舊 (cựu)Pinyinliàn xīn wàng jiùHán Việtluyến tân vong cựuCấu tạo戀 + 新 + 忘 + 舊 · luyến + tân + vong + cựu nghĩa thành phần: luyến + tân + vong + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恋慕新的,忘却旧的;对爱情不专一。