戀棧不去
luyến sạn bất khứ
Hán Việt: luyến sạn bất khứ · Pinyin: liàn zhàn bù qù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 栈:养牲畜的棚子或栅栏。恋栈:牲畜留恋自己的圈、棚。形容人贪恋官位,不想离去。
- Tân Hoa Tự Điển 栈养牲畜的棚子或栅栏。恋栈牲畜留恋自己的圈、棚。形容人贪恋官位,不想离去。