戀酒貪色 liàn jiǔ tān sè · luyến tửu tham sắc Hán Việt: luyến tửu tham sắc · Pinyin: liàn jiǔ tān sè Tổng quan Cấu tạo: 戀 (luyến) + 酒 (tửu) + 貪 (tham) + 色 (sắc)Pinyinliàn jiǔ tān sèHán Việtluyến tửu tham sắcCấu tạo戀 + 酒 + 貪 + 色 · luyến + tửu + tham + sắc nghĩa thành phần: luyến + tửu + tham + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恋:沉迷;贪:迷恋。指沉迷于酒色和女色之中。