戀酒迷花

liàn jiǔ mí huā luyến tửu mê hoa

Hán Việt: luyến tửu mê hoa · Pinyin: liàn jiǔ mí huā

Tổng quan

Cấu tạo: (luyến) + (tửu) + (mê) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恋:沉迷;迷:痴迷;花:娼妓,歌女。指沉迷于酒色和女色之中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓沉迷酒色,留连于酒楼妓院。花,指娼妓﹑歌女。
  • Tân Hoa Tự Điển 恋沉迷;迷痴迷;花娼妓,歌女。指沉迷于酒色和女色之中。