恍惚狀態 hoảng hốt trạng thái Hán Việt: hoảng hốt trạng thái Tổng quan Cấu tạo: 恍 (hoảng) + 惚 (hốt) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Hán Việthoảng hốt trạng tháiCấu tạo恍 + 惚 + 狀 + 態 · hoảng + hốt + trạng + thái nghĩa thành phần: hoảng + hốt + trạng + thái Nghĩa EngCihui somnolentia