恍然始悟

huǎng rán shǐ wù hoảng nhiên thủy ngộ

Hán Việt: hoảng nhiên thủy ngộ · Pinyin: huǎng rán shǐ wù

Tổng quan

Cấu tạo: (hoảng) + (nhiên) + (thủy) + (ngộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「恍然大悟」。見「恍然大悟」條。01.唐.高彥休《唐闕史.卷上.裴丞相古器》:「裴公恍然始悟,立命擊碎,然後舉爵盡歡而罷。」(源)