恍然自失

huǎng rán zì shī hoảng nhiên tự thất

Hán Việt: hoảng nhiên tự thất · Pinyin: huǎng rán zì shī

Tổng quan

Cấu tạo: (hoảng) + (nhiên) + (tự) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自失:好像自己失去了什么。形容猛然醒悟后的迷惘惜恋的的心情。