恐傷雅道 kǒng shāng yǎ dào · khủng thương nhã đạo Hán Việt: khủng thương nhã đạo · Pinyin: kǒng shāng yǎ dào Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 傷 (thương) + 雅 (nhã) + 道 (đạo)Pinyinkǒng shāng yǎ dàoHán Việtkhủng thương nhã đạoCấu tạo恐 + 傷 + 雅 + 道 · khủng + thương + nhã + đạo nghĩa thành phần: khủng + thương + nhã + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雅道:正道。惟恐破坏和影响正统的道德规范。