恐後爭先

kǒng hòu zhēng xiān khủng hậu tranh tiên

Hán Việt: khủng hậu tranh tiên · Pinyin: kǒng hòu zhēng xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (khủng) + (hậu) + (tranh) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指害怕落后,追求上进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"争先恐后"。