恐布份子 khủng bố phân tử Hán Việt: khủng bố phân tử Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 布 (bố) + 份 (phân) + 子 (tử)Hán Việtkhủng bố phân tửCấu tạo恐 + 布 + 份 + 子 · khủng + bố + phân + tử nghĩa thành phần: khủng + bố + phân + tử Nghĩa EngCihui terrorists