恐怖故事 kǒngbù gùshì · khủng phố cố sự Hán Việt: khủng phố cố sự · Pinyin: kǒngbù gùshì Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 故 (cố) + 事 (sự)Pinyinkǒngbù gùshìHán Việtkhủng phố cố sựCấu tạo恐 + 怖 + 故 + 事 · khủng + phố + cố + sự nghĩa thành phần: khủng + phố + cố + sự Nghĩa EngCihui horror story