恐怖時代

khủng phố thì đại

Hán Việt: khủng phố thì đại

Tổng quan

Cấu tạo: (khủng) + (phố) + (thì) + (đại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政治上或社會上發生重大變故,使人人生命均陷於異常危險的時代。如法國大革命後的雅各賓專政時期。

Eng

  • Cihui 恐怖時代 ǒngbù shídài n. age of terror