恐怖警報 kǒng bù jǐng bào · khủng phố cảnh báo Hán Việt: khủng phố cảnh báo · Pinyin: kǒng bù jǐng bào Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 警 (cảnh) + 報 (báo)Pinyinkǒng bù jǐng bàoHán Việtkhủng phố cảnh báoCấu tạo恐 + 怖 + 警 + 報 · khủng + phố + cảnh + báo nghĩa thành phần: khủng + phố + cảnh + báo