恐怖販子

khủng phố phiến tử

Hán Việt: khủng phố phiến tử

Tổng quan

Cấu tạo: (khủng) + (phố) + (phiến) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恐怖販子 ǒngbù fànzi n. terrormonger