恐怖頭子 kǒng bù tóu zi · khủng phố đầu tử Hán Việt: khủng phố đầu tử · Pinyin: kǒng bù tóu zi Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 頭 (đầu) + 子 (tử)Pinyinkǒng bù tóu ziHán Việtkhủng phố đầu tửCấu tạo恐 + 怖 + 頭 + 子 · khủng + phố + đầu + tử nghĩa thành phần: khủng + phố + đầu + tử