恐懼不安

kǒng jù bù ān khủng cụ bất an

Hán Việt: khủng cụ bất an · Pinyin: kǒng jù bù ān

Tổng quan

Cấu tạo: (khủng) + (cụ) + (bất) + (an)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恐慌害怕,心裡難安。如:「颱風夜裡突然停電,在恐懼不安的黑夜中,實在難以入眠。」

Eng

  • Cihui 恐懼不安 ǒngjùbù'ān f.e. be frightened and perturbed