恐惧状态

kǒng jù zhuàng tàikhủng cụ trạng thái

Hán Việt: khủng cụ trạng thái · Pinyin: kǒng jù zhuàng tài

Tổng quan

Cấu tạo: 恐 (khủng) + 懼 (cụ) + 狀 (trạng) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trạng thái sợ hãi

Đức

  • Handedict Welt in Angst (Roman von Michael, 2004) (Lit, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

状态动词 · 恐惧症 · 恐惧的 · 状态栏 · 状态的 · 恐惧不安 · 恐惧心理 · 状态不佳