恐慌万状

kǒng huāng wàn zhuàngkhủng hoảng vạn trạng

Hán Việt: khủng hoảng vạn trạng · Pinyin: kǒng huāng wàn zhuàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

恐:害怕; 慌:惊慌; 状:情状。形容害怕惊慌到极点。

Cấu tạo: 恐 (khủng) + 慌 (hoảng) + 萬 (vạn) + 狀 (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh hoàng
  • Biên soạn panic-stricken

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恐:害怕; 慌:惊慌; 状:情状。形容害怕惊慌到极点。

Eng

  • Cihui 恐慌萬狀 ǒnghuāngwànzhuàng f.e. panic-stricken
  • Tần suất từ f.e. panic-stricken

Từ liên quan

Gần nghĩa

恐慌发作 · 恐慌的