恐懼心理 kǒng jù xīn lǐ · khủng cụ tâm lí Hán Việt: khủng cụ tâm lí · Pinyin: kǒng jù xīn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 懼 (cụ) + 心 (tâm) + 理 (lí)Pinyinkǒng jù xīn lǐHán Việtkhủng cụ tâm líCấu tạo恐 + 懼 + 心 + 理 · khủng + cụ + tâm + lí nghĩa thành phần: khủng + cụ + tâm + lí