恐蜘蛛症 khủng tri chu chứng Hán Việt: khủng tri chu chứng Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 蜘 (tri) + 蛛 (chu) + 症 (chứng)Hán Việtkhủng tri chu chứngCấu tạo恐 + 蜘 + 蛛 + 症 · khủng + tri + chu + chứng nghĩa thành phần: khủng + tri + chu + chứng Nghĩa EngCihui arachnephobia