恐黑暗症 khủng hắc ám chứng Hán Việt: khủng hắc ám chứng Tổng quan Cấu tạo: 恐 (khủng) + 黑 (hắc) + 暗 (ám) + 症 (chứng)Hán Việtkhủng hắc ám chứngCấu tạo恐 + 黑 + 暗 + 症 · khủng + hắc + ám + chứng nghĩa thành phần: khủng + hắc + ám + chứng Nghĩa EngCihui achluophobia