恆河一沙 héng hé yī shā · hằng hà nhất sa Hán Việt: hằng hà nhất sa · Pinyin: héng hé yī shā Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 河 (hà) + 一 (nhất) + 沙 (sa)Pinyinhéng hé yī shāHán Việthằng hà nhất saCấu tạo恆 + 河 + 一 + 沙 · hằng + hà + nhất + sa nghĩa thành phần: hằng + hà + nhất + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻极其渺小。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻极其渺小。