恆河之沙

héng hé zhī shā hằng hà chi sa

Hán Việt: hằng hà chi sa · Pinyin: héng hé zhī shā

Tổng quan

Cấu tạo: (hằng) + (hà) + (chi) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恒河:南亚大河,流经印度和孟加拉国。佛教语,像恒河里的沙粒一样,无法计算。形容数量很多而无法计算。