恆滲壓的 hằng sấm áp đích Hán Việt: hằng sấm áp đích Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 滲 (sấm) + 壓 (áp) + 的 (đích)Hán Việthằng sấm áp đíchCấu tạo恆 + 滲 + 壓 + 的 · hằng + sấm + áp + đích nghĩa thành phần: hằng + sấm + áp + đích Nghĩa EngCihui homoiosmotic