恆牙齲總數

hằng nha củ tổng sổ

Hán Việt: hằng nha củ tổng sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (hằng) + (nha) + (củ) + (tổng) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui DMF