恒生指數

héng shēng zhǐ shù hằng sanh chỉ sổ

Hán Việt: hằng sanh chỉ sổ · Pinyin: héng shēng zhǐ shù

Tổng quan

Chỉ số Hang Seng (chỉ số thị trường chứng khoán Hồng Kông)

Cấu tạo: (hằng) + (sanh) + (chỉ) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chỉ số Hang Seng (chỉ số thị trường chứng khoán Hồng Kông)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香港恒生银行编制的股票价格指数。最初选择三十种上市股票作为成分股计算,后成分股增加到三十三种上市股票。以1964年7月31日为基日,基日指数为100。该指数反映香港股市行情变动情况。

Eng

  • CC-CEDICT Hang Seng Index (Hong Kong stock market index)
  • Cihui Hang Seng Index (Hong Kong stock market index)