恒生銀行

héng shēng yín háng hằng sanh ngân hành

Hán Việt: hằng sanh ngân hành · Pinyin: héng shēng yín háng

Tổng quan

Ngân hàng Hang Seng, Hồng Kông

Cấu tạo: (hằng) + (sanh) + (ngân) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ngân hàng Hang Seng, Hồng Kông

Eng

  • CC-CEDICT Hang Seng Bank, Hong Kong
  • Cihui Hang Seng Bank, Hong Kong