恆舞酣歌

héng wǔ hān gē hằng vũ hàm ca

Hán Việt: hằng vũ hàm ca · Pinyin: héng wǔ hān gē

Tổng quan

Cấu tạo: (hằng) + (vũ) + (hàm) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恒舞:长时间地舞蹈;酣歌:沉湎于歌乐。长时间地舞蹈,尽情地欢歌。形容生活奢靡,不务正业。