恆質變形 hằng chất biến hình Hán Việt: hằng chất biến hình Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 質 (chất) + 變 (biến) + 形 (hình)Hán Việthằng chất biến hìnhCấu tạo恆 + 質 + 變 + 形 · hằng + chất + biến + hình nghĩa thành phần: hằng + chất + biến + hình Nghĩa EngCihui hylotropy