恕不同意 thứ bất đồng ý Hán Việt: thứ bất đồng ý Tổng quan Cấu tạo: 恕 (thứ) + 不 (bất) + 同 (đồng) + 意 (ý)Hán Việtthứ bất đồng ýCấu tạo恕 + 不 + 同 + 意 · thứ + bất + đồng + ý nghĩa thành phần: thứ + bất + đồng + ý Nghĩa EngCihui beg differ