恕不奉陪

shù bù fèng péi thứ bất phụng bồi

Hán Việt: thứ bất phụng bồi · Pinyin: shù bù fèng péi

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (bất) + (phụng) + (bồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对不起,我不能陪伴你了。

Eng

  • Cihui 恕不奉陪 hùbùfèngpéi f.e. Excuse me for not keeping you company.