恕不拘禮

thứ bất câu lễ

Hán Việt: thứ bất câu lễ

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (bất) + (câu) + (lễ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恕不拘禮 hùbùjūlǐ f.e. Pardon me for not standing on ceremony