恕不遠送
thứ bất viễn tống
Hán Việt: thứ bất viễn tống
Tổng quan
thứ cho không tiễn xa được
Nghĩa
Việt
- Cihui thứ cho không tiễn xa được
Eng
- Cihui 恕不遠送 hùbùyuǎnsòng f.e. I am sorry I cannot escort you farther. Excuse my inability to escort you farther.