恕己及人

shù jǐ jí rén thứ kỉ cập nhân

Hán Việt: thứ kỉ cập nhân · Pinyin: shù jǐ jí rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (kỉ) + (cập) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將寬恕自己的心推及他人。唐.張說〈祭崔侍郎文〉:「泛交而容博,好施而能均,欲人規己,恕己及人。」也作「恕己及物」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对别人就像对自己一样宽恕。